Những người lần đầu đến Huế sẽ cảm thấy hào hứng và đâu đó tìm thấy một khoảng lặng trong thành phố này, khi đi qua tất cả những địa danh có thể dễ dàng gọi tên: Đại Nội thời nhà Nguyễn; Lăng tẩm của các hoàng đế xưa; Đền thờ Huyền Trân Công Chúa; Sông Hương; Chùa Thiên Mụ; Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế;... Tuy nhiên, tất cả sự tráng lệ của hoàng gia này dường như đang làm mờ đi một loại hình nghệ thuật đặc sắc, gọi là Nhã Nhạc - âm nhạc cung đình Việt Nam, vốn được coi là kiệt tác của Huế nói riêng và Việt Nam nói chung.
“Nhã Nhạc” (âm nhạc cung đình Việt Nam), được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới, là một loại hình nghệ thuật đặc biệt của Cố đô Huế, tỉnh miền Trung Thừa Thiên - Huế.
UNESCO định nghĩa Nhã Nhạc là “âm nhạc thanh cao”, một thể loại âm nhạc và vũ đạo đa dạng được biểu diễn tại cung đình Việt Nam từ thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XX. Loại âm nhạc tao nhã này thường được trình diễn trong các phần khai mạc và bế mạc của các nghi lễ gắn liền với các ngày kỷ niệm, lễ tôn giáo, đăng quang, tang lễ và các buổi đón tiếp chính thức. Hiện nay, loại hình âm nhạc này đang được biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới như một sự tri ân đối với nền văn hóa Việt Nam.
Nhã Nhạc được coi là thể loại nhạc quốc gia duy nhất của đất nước trong số nhiều thể loại âm nhạc Việt Nam. Trong thời kỳ phong kiến, âm nhạc cung đình được tấu lên như biểu tượng cho sự trường thọ của nhà vua và sự thịnh trị của triều đại. Do đó, “Nhã Nhạc” rất được các triều đại phong kiến Việt Nam coi trọng. Dưới triều Nguyễn, Nhã Nhạc được biểu diễn trong các đại lễ quan trọng của Hoàng gia.
Là báu vật vô giá của Việt Nam, Nhã Nhạc có dàn nhạc cung đình riêng với sự góp mặt của những nhạc cụ giá trị nhất Việt Nam như nhạc cụ hơi, nhạc cụ dây, nhạc cụ gõ, cùng nhiều loại khác, kết hợp với những giai điệu phong phú và những bài hát mang nội dung sâu sắc. Các buổi biểu diễn Nhã Nhạc còn có sự tham gia của nhiều ca sĩ, vũ công và nhạc công trong những bộ trang phục lộng lẫy.
Âm nhạc cung đình có ba hình thức biểu diễn là Đại Nhạc, Tiểu Nhạc (bao gồm dàn nhạc và các bản nhạc chủ yếu được lưu giữ trong các lễ hội dân gian), và các điệu múa cung đình.
Mỗi buổi biểu diễn là một câu chuyện độc đáo và sáng tạo phản ánh cuộc sống, hy vọng và ước mơ của con người thời bấy giờ. Bất kỳ buổi biểu diễn nào cũng đòi hỏi tất cả người biểu diễn phải duy trì sự tập trung cao độ và tuân thủ tỉ mỉ từng bước của nghi lễ.
Múa quạt thường được biểu diễn phục vụ Hoàng hậu, Phi tần và Công chúa triều Nguyễn trong các yến tiệc, lễ cưới. Điệu múa ca ngợi tình yêu cuộc sống, cầu chúc cho sự hòa thuận và hạnh phúc gia đình.
Các tiết mục khác như "Hữu biến vô hình" - Diệt quỷ, vở diễn kể về thời kỳ thế gian tràn ngập yêu quái, tàn phá và làm hại loài người, coi thường đạo đức; 'Múa đèn' - hay còn gọi là 'Lục cúng hoa đăng' là điệu múa dùng trong các nghi lễ Phật giáo, gồm sáu lần cúng dường được thể hiện qua sáu điệu múa, mỗi lần dâng một lễ vật như: hương, hoa, đăng, trà, quả, thực. Về sau được dùng làm tiết mục mừng thọ Hoàng đế và hoàng gia.
Chúng tôi vô cùng vinh hạnh khi được thưởng thức Nhã Nhạc tại Duyệt Thị Đường nằm bên trong Đại Nội. Đây là nhà hát biểu diễn Nhạc cung đình đầu tiên được xây dựng dưới triều Nguyễn, cách đây gần 200 năm. Đây cũng là một trong những không gian biểu diễn lâu đời nhất Việt Nam và là nơi biểu diễn nhiều loại hình nghệ thuật như tuồng, múa và nhạc cung đình phục vụ cho nội cung của nhà vua. Chúng tôi thực sự bị ấn tượng bởi không gian uy nghiêm, trang trọng và bầu không khí linh thiêng nơi đây.
Du khách đến Huế cũng có thể thưởng thức loại hình âm nhạc bác học này trên các chuyến thuyền rồng trên Sông Hương. Đây là một trải nghiệm xứng đáng để tìm hiểu và khám phá kho tàng di sản phong phú của Việt Nam.